
Công Thức Tính Chi Phí Xăng
Lượng xăng cần = Quãng đường (km) × Mức tiêu hao (L/100km) ÷ 100
Chi phí xăng = Lượng xăng cần × Giá xăng (₫/lít)
Chi phí/km = Chi phí xăng ÷ Quãng đường Ví Dụ Tính
Đi Hà Nội → Hải Phòng (~100km) bằng xe máy Wave (2.2L/100km):
- Xăng cần: 100 × 2.2 / 100 = 2.2 lít
- Chi phí: 2.2 × 21.000 = 46.200₫
- Chi phí/km: 462₫/km
Đi HCM → Vũng Tàu (~125km) bằng ô tô 7 chỗ (11L/100km):
- Xăng cần: 125 × 11 / 100 = 13.75 lít
- Chi phí: 13.75 × 21.000 = 288.750₫
- Chi phí/km: 2.310₫/km
So Sánh Chi Phí Vận Hành Các Loại Xe
| Loại xe | Tiêu hao | Chi phí/100km |
|---|---|---|
| Xe máy số | 2L/100km | 42.000₫ |
| Xe máy tay ga | 3.5L/100km | 73.500₫ |
| Ô tô điện (điện) | 15–20kWh | 37.500–50.000₫ |
| Ô tô hybrid | 5L/100km | 105.000₫ |
| Ô tô xăng 1.5L | 7L/100km | 147.000₫ |
| Ô tô xăng 2.0L | 10L/100km | 210.000₫ |
| SUV 7 chỗ | 12L/100km | 252.000₫ |
Tính theo giá xăng RON95 = 21.000₫/lít; điện = 2.500₫/kWh
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Mức Tiêu Hao
- Tốc độ: Tốc độ 80–90 km/h tối ưu nhất; trên 120 km/h tăng tiêu thụ nhanh
- Điều hòa: Bật AC tăng tiêu hao 10–15%
- Tải trọng: Mỗi 100kg thêm = +0.5L/100km
- Lốp xe: Lốp non hơi tăng 3–5% tiêu hao
- Tắc đường: Stop-and-go tăng tiêu hao gấp 2–3 lần
- Chất lượng xăng: Dùng đúng loại xăng nhà sản xuất khuyến nghị