Máy Tính OnlineCác Ngày Lễ Quốc Gia Việt Nam 2025
Ngày Lễ Cố Định
| Ngày lễ | Ngày |
|---|
| Tết Dương lịch | 1/1/2025 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 6/4/2025 (10/3 âm) |
| Ngày Giải Phóng | 30/4/2025 |
| Quốc tế Lao Động | 1/5/2025 |
| Quốc Khánh | 2/9/2025 |
| Quốc Khánh (nghỉ bù) | 3/9/2025 |
Tết Nguyên Đán 2025 (Ất Tỵ)
| Nghỉ | Ngày dương lịch |
|---|
| 27 Tết | 26/1/2025 (Chủ nhật) |
| 28 Tết | 27/1/2025 (Thứ 2) |
| 29 Tết | 28/1/2025 (Thứ 3) |
| Giao Thừa | 29/1/2025 (Thứ 4) |
| Mùng 1 Tết | 30/1/2025 (Thứ 5) |
| Mùng 2 Tết | 31/1/2025 (Thứ 6) |
| Mùng 3 Tết | 1/2/2025 (Thứ 7) |
| Mùng 4 Tết | 2/2/2025 (Chủ nhật) |
| Mùng 5 Tết | 3/2/2025 (Thứ 2) |
Cách Tính Số Ngày Làm Việc
Ngày làm việc = Tổng ngày lịch − Số ngày cuối tuần − Số ngày lễ
Ví dụ: Tháng 1/2025 (31 ngày):
- Tổng ngày: 31
- Cuối tuần: 8 ngày (4 Thứ 7 + 4 Chủ nhật)
- Ngày lễ: 1 (Tết Dương lịch 1/1) + 5 ngày Tết (27/1–3/2 trừ cuối tuần)
- Ngày làm việc thực tế: phụ thuộc cách đếm cụ thể
Ứng Dụng Tính Ngày Làm Việc
- Hợp đồng: Tính deadline "15 ngày làm việc" kể từ hôm nay
- HR/Nhân sự: Tính thời gian thử việc, phép năm còn lại
- Kế toán: Tính ngày đến hạn thanh toán, nộp thuế
- Pháp lý: Tính thời hạn khiếu nại, xử lý hồ sơ hành chính