
Công Thức Tính Lãi Suất
Từ Lãi Đơn
r = I / (P × t) - r = Lãi suất/năm
- I = Tiền lãi nhận được
- P = Vốn gốc
- t = Thời gian (năm)
Ví dụ: Gửi 100 triệu, nhận 6 triệu sau 1 năm → r = 6/100 = 6%/năm
Từ Lãi Kép
r = n × [(A/P)^(1/nt) − 1] Lãi Suất Thực vs Danh Nghĩa
Hiệu Ứng Fisher
Lãi suất thực ≈ Lãi suất danh nghĩa − Lạm phát | Lãi suất danh nghĩa | Lạm phát | Lãi suất thực |
|---|---|---|
| 5% | 3% | ~2% |
| 6% | 4% | ~2% |
| 8% | 6% | ~2% |
Lãi Suất Hiệu Dụng Năm (EAR)
Khi lãi ghép theo tháng:
EAR = (1 + r/12)^12 − 1 | Lãi suất danh nghĩa | EAR (ghép tháng) |
|---|---|
| 6% | 6.168% |
| 8% | 8.300% |
| 10% | 10.471% |
| 12% | 12.683% |
Ứng Dụng Thực Tế
- So sánh sản phẩm tiết kiệm: Quy về cùng EAR để so sánh công bằng
- Kiểm tra lãi vay: Tính lại từ số tiền thực tế xem có khớp không
- Đầu tư: Đánh giá hiệu suất danh mục qua từng kỳ