Máy Tính Khoản Vay Online

Máy Tính Online
Máy Tính Online

Vay Cá Nhân Và Các Loại Lãi Suất

Hai Phương Pháp Tính Lãi Phổ Biến

1. Lãi suất dư nợ giảm dần (Đúng và phổ biến)

  • Lãi tính trên số nợ gốc còn lại
  • Số tiền lãi giảm dần theo thời gian
  • Tiền trả hàng tháng bằng nhau (phương pháp annuity)

2. Lãi suất phẳng (Flat rate) — Lưu ý!

  • Lãi tính trên tổng vốn vay ban đầu
  • Lãi thực tế cao hơn ~1.8–2× so với flat rate
  • Ví dụ: Flat rate 1%/tháng ≈ Dư nợ giảm dần 1.8%/tháng

Ví Dụ Tính Khoản Vay

Vay 100 triệu, lãi 12%/năm, 24 tháng:

  • r = 1%/tháng
  • PMT = 100.000.000 × 0.01 × (1.01)^24 / [(1.01)^24 − 1]
  • PMT ≈ 4.707.000₫/tháng
  • Tổng thanh toán: 4.707.000 × 24 = 112.968.000₫
  • Tổng lãi phải trả: 12.968.000₫

So Sánh Kỳ Hạn (Vay 100 triệu, 12%/năm)

Kỳ hạnTrả/thángTổng lãi
12 tháng8.885.0006.620.000
24 tháng4.707.00012.968.000
36 tháng3.321.00019.556.000
60 tháng2.224.00033.440.000

Lưu Ý Khi Vay Cá Nhân

  • Đọc kỹ APR (Annual Percentage Rate) — bao gồm lãi + phí, phản ánh chi phí vay thực tế
  • Hỏi về phí: Phí hồ sơ, phí quản lý khoản vay, phí bảo hiểm khoản vay bắt buộc
  • Không vay quá 30% thu nhập hàng tháng cho tất cả khoản vay cộng lại
  • So sánh ít nhất 3 ngân hàng trước khi ký hợp đồng