
Cách Quy Đổi Tiền Tệ
Máy tính này dùng VND làm đơn vị trung gian:
Kết quả = Số tiền × Tỷ giá nguồn ÷ Tỷ giá đích Ví dụ: Đổi 100 USD sang EUR
- 1 USD = 25.000 VND
- 1 EUR = 27.000 VND
- 100 USD = 100 × 25.000 ÷ 27.000 = 92.6 EUR
Tỷ Giá Tham Khảo Phổ Biến (2025)
| Ngoại tệ | Tỷ giá mua vào (tham khảo) | Tỷ giá bán ra (tham khảo) |
|---|---|---|
| USD | 24.800 | 25.200 |
| EUR | 26.500 | 27.000 |
| JPY | 163 | 167 |
| KRW | 17 | 18 |
| GBP | 31.000 | 31.800 |
| AUD | 15.500 | 15.900 |
| SGD | 18.500 | 18.900 |
| THB | 680 | 700 |
| CNY | 3.400 | 3.500 |
Tỷ giá thay đổi hàng ngày — luôn kiểm tra tại ngân hàng hoặc vietcombank.com.vn trước khi giao dịch.
Lưu Ý Khi Đổi Ngoại Tệ
- Phí giao dịch: Một số ngân hàng/ứng dụng tính phí riêng ngoài spread tỷ giá
- Hạn mức: Mang ngoại tệ vượt 5.000 USD ra nước ngoài cần khai báo hải quan
- Đổi tiền lẻ: Tờ tiền cũ, rách, bẩn thường bị từ chối hoặc tỷ giá kém hơn
- Tỷ giá chính thức: Tham khảo tỷ giá trung tâm của NHNN tại sbv.gov.vn